Moderationsfunktion
Nghĩa tiếng Việt: chức năng điều phối
Nghe phát âm Moderationsfunktion
danh từ · trình độ C1
Giống: die Moderationsfunktion
Số nhiều: die moderationsfunktionen
Ví dụ
- Die App bietet eine praktische Moderationsfunktion für Gruppenchats. — Ứng dụng cung cấp chức năng kiểm duyệt tiện lợi cho các cuộc trò chuyện nhóm.
Nghĩa khác
- chức năng kiểm duyệt
- chức năng điều hành
- vai trò điều phối
- chức năng điều tiết
- vai trò điều tiết