Modeform
Nghĩa tiếng Việt: kiểu dáng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Modeform
Số nhiều: die modeformen
Ví dụ
- Seit Jahren stilisieren Werbung und Medien ein künstliches Stümmeldeutsch zu einer Modeform, die im alltäglichen Leben von niemandem gewollt, gebraucht oder praktiziert wird. — Trong nhiều năm qua, quảng cáo và truyền thông đã biến thứ tiếng Đức “giả tạo” này thành một xu hướng thời trang, trong khi thực tế không ai muốn sử dụng hay áp dụng nó trong đời sống hàng ngày cả.
Nghĩa khác
- thời trang
- phong cách
- mốt
- kiểu mẫu
- hình thức