Mobilist
Nghĩa tiếng Việt: người ủng hộ cơ động
Phát âm (IPA): [ˌmobiˈlɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mobilist
Số nhiều: die Mobilisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mobilist | Mobilisten |
| Akkusativ | Mobilisten | Mobilisten |
| Dativ | Mobilisten | Mobilisten |
| Genitiv | Mobilisten | Mobilisten |
Ví dụ
- Kevin gehört nach seiner bestandenen Führerscheinprüfung nun endlich zu den Mobilisten. — Sau khi đỗ kỳ thi lái xe, Kevin cuối cùng cũng đã trở thành một người đi xe.
- Meine Nachbarn Gunther und Roswitha unternehmen seit 30 Jahren Deutschlandreisen, um das Land aus der Sicht eines Mobilisten zu entdecken. — Hàng xóm của tôi là Gunther và Roswitha đã đi du lịch khắp nước Đức suốt 30 năm để khám phá đất nước này từ góc nhìn của một người đi xe.
Nghĩa khác
- Fahrer eines Automobils