mnemonisch
Nghĩa tiếng Việt: ghi nhớ
Phát âm (IPA): [mneˈmoːnɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | mnemonischer | mnemonische |
| Akkusativ | mnemonischen | mnemonische |
| Dativ | mnemonischem | mnemonischen |
| Genitiv | mnemonischen | mnemonischer |
Ví dụ
- Solche Reime dienen als nützliche mnemonisch wirkende Hilfen beim Lernen. — Những vần điệu như vậy đóng vai trò là công cụ hỗ trợ ghi nhớ hữu ích khi học tập.
Nghĩa khác
- hỗ trợ ghi nhớ
- liên quan đến trí nhớ
- trí nhớ
- hỗ trợ trí nhớ
- mẹo ghi nhớ