Mixozöl
Nghĩa tiếng Việt: xoang hỗn hợp
Phát âm (IPA): [ˌmɪksoˈt͡søːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Mixozöl
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mixozöl | |
| Akkusativ | Mixozöl | |
| Dativ | Mixozöl | |
| Genitiv | Mixozöls |
Ví dụ
- Insekten besitzen als primäre Leibeshöhle ein sogenanntes Mixozöl. — Côn trùng sở hữu một thể xoang hỗn hợp gọi là mixozöl như là khoang cơ thể chính.
Nghĩa khác
- Alternative Schreibweise von Mixocöl