Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mixozöl

Nghĩa tiếng Việt: xoang hỗn hợp

Phát âm (IPA): [ˌmɪksoˈt͡søːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Mixozöl

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMixozöl
AkkusativMixozöl
DativMixozöl
GenitivMixozöls

Ví dụ

Nghĩa khác