Mixbecher
Nghĩa tiếng Việt: cốc pha chế; cối xay
Phát âm (IPA): [ˈmɪksˌbɛçɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mixbecher
Số nhiều: die Mixbecher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mixbecher | Mixbecher |
| Akkusativ | Mixbecher | Mixbecher |
| Dativ | Mixbecher | Mixbechern |
| Genitiv | Mixbechers | Mixbecher |
Ví dụ
- „Die drei springen hinter die Bar, hantieren mit Flaschen – Anejo Rum, Curacao, Angostura – und schütteln ihre Mixbecher.“ — Cả ba nhảy vào sau quầy bar, thoăn thoắt với những chai rượu – Anejo Rum, Curacao, Angostura – và lắc bình pha chế.