Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Mixbecher

Nghĩa tiếng Việt: cốc pha chế; cối xay

Phát âm (IPA): [ˈmɪksˌbɛçɐ]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Mixbecher

Số nhiều: die Mixbecher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMixbecherMixbecher
AkkusativMixbecherMixbecher
DativMixbecherMixbechern
GenitivMixbechersMixbecher

Ví dụ