mittsommers
Nghĩa tiếng Việt: vào giữa hè
Phát âm (IPA): [ˈmɪtˌzɔmɐs]
trạng từ · trình độ C1
Ví dụ
- In Schweden wird mittsommers oft die ganze Nacht draußen gefeiert. — Ở Thụy Điển, vào giữa mùa hè người ta thường ăn mừng ngoài trời suốt cả đêm.
Nghĩa khác
- zur Zeit des Mittsommers