Mittelball
Nghĩa tiếng Việt: quả bóng
Phát âm (IPA): [ˈmɪtl̩ˌbal]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mittelball
Số nhiều: die Mittelbälle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mittelball | Mittelbälle |
| Akkusativ | Mittelball | Mittelbälle |
| Dativ | Mittelball | Mittelbällen |
| Genitiv | Mittelballs | Mittelbälle |
Ví dụ
- „Renate brezelte sich für den Mittelball auf.“ — „Renate đã ăn diện lộng lẫy để chuẩn bị cho buổi khiêu vũ.“
Nghĩa khác
- trái bóng
- bóng
- quả bóng giữa
- trái bóng giữa
- bóng giữa