mitschwingend
Nghĩa tiếng Việt: đồng bộ
Phát âm (IPA): [ˈmɪtˌʃvɪŋənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- In ihrer Stimme war eine leise mitschwingend Traurigkeit deutlich zu spüren. — Trong giọng nói của cô ấy, người ta có thể cảm nhận rõ một nỗi buồn thoang thoảng.
Nghĩa khác
- hòa quyện
- cùng rung động
- cộng hưởng
- tương đồng
- cùng nhau