mitschlafen
Nghĩa tiếng Việt: ngủ cùng
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mitschlafen · er/sie/es schläft mit · schlief mit · haben mitgeschlafen
Präsens (hiện tại)
| ich | schlafe mit |
| du | schläfst mit |
| er/sie/es | schläft mit |
| wir | schlafen mit |
| ihr | schlaft mit |
| sie/Sie | schlafen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schlief mit |
| er/sie/es | schlief mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgeschlafen |
| du | hast mitgeschlafen |
| er/sie/es | hat mitgeschlafen |
| wir | haben mitgeschlafen |
| ihr | habt mitgeschlafen |
| sie/Sie | haben mitgeschlafen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Bei der Klassenfahrt durfte er im Nachbarzimmer mitschlafen. — Trong chuyến đi lớp, cậu ấy được ngủ cùng ở phòng bên cạnh.
Nghĩa khác
- ngủ chung
- ngủ với nhau
- quan hệ tình dục với ai đó
- làm tình với ai đó
- việc ngủ chung
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mitschlaft → Đúng: er schläft mit (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)