mitmeinen
Nghĩa tiếng Việt: ngụ ý bao gồm; ám chỉ cả
Phát âm (IPA): [ˈmɪtˌmaɪ̯nən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mitmeinen · er/sie/es meint mit · meinte mit · haben mitgemeint
Präsens (hiện tại)
| ich | mein mit |
| du | meinst mit |
| er/sie/es | meint mit |
| wir | meinen mit |
| ihr | meint mit |
| sie/Sie | meinen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | meinte mit |
| du | meintest mit |
| er/sie/es | meinte mit |
| wir | meinten mit |
| ihr | meintet mit |
| sie/Sie | meinten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitgemeint |
| du | hast mitgemeint |
| er/sie/es | hat mitgemeint |
| wir | haben mitgemeint |
| ihr | habt mitgemeint |
| sie/Sie | haben mitgemeint |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Niemand würde glauben, daß ich die von Johannes erzählten äußeren historischen Verknüpfungen nicht mitmeinte.“ — "Sẽ chẳng ai tin rằng tôi không có ý ám chỉ đến những mối liên hệ lịch sử bên ngoài mà Johannes đã kể."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mitmeint → Đúng: er meint mit (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)