mitinitiierend
Nghĩa tiếng Việt: đồng khởi xướng
Phát âm (IPA): [ˈmɪtʔinit͡siˌiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie war eine mitinitiierende Kraft bei der Gründung des neuen Vereins. — Cô ấy là một nhân tố đồng khởi xướng trong việc thành lập hiệp hội mới.
Nghĩa khác
- cùng khởi xướng
- đồng sáng lập
- cùng sáng lập
- cùng tham gia khởi xướng