mitinitiieren
Nghĩa tiếng Việt: đồng khởi xướng
Phát âm (IPA): [ˈmɪtʔinit͡siˌiːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mitinitiieren · er/sie/es initiiert mit · initiierte mit · haben mitinitiiert
Präsens (hiện tại)
| ich | initiiere mit |
| du | initiierst mit |
| er/sie/es | initiiert mit |
| wir | initiieren mit |
| ihr | initiiert mit |
| sie/Sie | initiieren mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | initiierte mit |
| du | initiiertest mit |
| er/sie/es | initiierte mit |
| wir | initiierten mit |
| ihr | initiiertet mit |
| sie/Sie | initiierten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitinitiiert |
| du | hast mitinitiiert |
| er/sie/es | hat mitinitiiert |
| wir | haben mitinitiiert |
| ihr | habt mitinitiiert |
| sie/Sie | haben mitinitiiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Diese Aktion, die von BR-Chefdirigent Mariss Jansons mitinitiiert wurde, möchte insbesondere Kindern und Menschen in schwierigen Lebensverhältnissen den Zugang zur Musik möglich machen.“ — „Chiến dịch này, do nhạc trưởng Mariss Jansons của BR đồng khởi xướng, nhằm giúp trẻ em và những người có hoàn cảnh khó khăn có thể tiếp cận với âm nhạc.“
- „Dieter Nendel (links) vom Deutsch-Jüdischen Kulturverein Gera im Interkulturellen Verein hat die Infotafeln mitinitiiert.“ — „Dieter Nendel (bên trái) thuộc Hội Văn hóa Đức-Do Thái Gera trong Hội Giao lưu Văn hóa đã đồng khởi xướng việc dựng các bảng thông tin.“
- „Zur Bekämpfung der durch eine Dürrekatastrophe verursachten Hungersnot 1973 hatte Dietrich Schmoll einen großen Spendenaufruf mitinitiiert, der 21 Millionen Mark an Spenden erbrachte.“ — „Nhằm chống lại nạn đói do hạn hán năm 1973 gây ra, Dietrich Schmoll đã đồng khởi xướng một lời kêu gọi quyên góp lớn, mang lại 21 triệu Mark tiền ủng hộ.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mitinitiiert → Đúng: er initiiert mit (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)