Mitflüchtling
Nghĩa tiếng Việt: người cùng tị nạn
Phát âm (IPA): [ˈmɪtˌflʏçtlɪŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mitflüchtling
Số nhiều: die Mitflüchtlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mitflüchtling | Mitflüchtlinge |
| Akkusativ | Mitflüchtling | Mitflüchtlinge |
| Dativ | Mitflüchtling | Mitflüchtlingen |
| Genitiv | Mitflüchtlings | Mitflüchtlinge |
Ví dụ
- „In Freiberg lernte er seinen späteren Mitflüchtling Rainer Gneiser kennen.“ — „Ở Freiberg, anh đã làm quen với Rainer Gneiser, người bạn cùng trốn trại với mình sau này.“
- „Sein Mitflüchtling Gela T. saß wegen Mordes ein und sollte 15 Jahre im Gefängnis verbringen.“ — „Gela T., người bạn cùng trốn trại với anh, phải ngồi tù vì tội giết người và dự kiến thụ án 15 năm tù.“
Nghĩa khác
- đồng tị nạn
- người di cư cùng
- người cùng bay
- hành khách cùng chuyến bay
- người tị nạn cùng đi