mitentscheidender
Nghĩa tiếng Việt: đồng quyết định
Phát âm (IPA): [ˈmɪtʔɛntˌʃaɪ̯dn̩dɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine Erfahrung war ein mitentscheidender Faktor für unseren großen Erfolg. — Kinh nghiệm của anh ấy là một yếu tố mang tính đồng quyết định cho thành công lớn của chúng tôi.
Nghĩa khác
- cùng quyết định
- tham gia quyết định
- người đồng quyết định
- người cùng quyết định
- quyết định