mitentfernen
Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ kèm theo
Phát âm (IPA): [ˈmɪtʔɛntˌfɛʁnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: mitentfernen · er/sie/es entfernt mit · entfernte mit · haben mitentfernt
Präsens (hiện tại)
| ich | entfern mit |
| du | entfernst mit |
| er/sie/es | entfernt mit |
| wir | entfernen mit |
| ihr | entfernt mit |
| sie/Sie | entfernen mit |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | entfernte mit |
| du | entferntest mit |
| er/sie/es | entfernte mit |
| wir | entfernten mit |
| ihr | entferntet mit |
| sie/Sie | entfernten mit |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mitentfernt |
| du | hast mitentfernt |
| er/sie/es | hat mitentfernt |
| wir | haben mitentfernt |
| ihr | habt mitentfernt |
| sie/Sie | haben mitentfernt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Kranke oder abgestorbene Astpartien lassen sich bei der Gelegenheit gleich mitentfernen.“ — Nhân dịp này có thể cắt bỏ luôn các cành cây bị bệnh hoặc đã chết.
- „Nicht zuletzt ist ebenso die Reparabilität von Bedeutung, da eine komplette Entfernung partiell defekter Kompositfüllungen zeitintensiv ist und das Risiko birgt, gesunde Zahnhartsubstanz mitzuentfernen.“ — Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là khả năng sửa chữa, vì việc loại bỏ hoàn toàn các miếng trám composite bị hỏng một phần rất tốn thời gian và có nguy cơ làm mất đi cả mô răng lành.
- „Liegt der Tumor im Schwanz der Bauchspeicheldrüse muss dieser entfernt werden. Außerdem werden die umgebenden Lymphknoten mitentfernt, da der Bauchspeicheldrüsenkrebs oft in diese streut.“ — Nếu khối u nằm ở đuôi tụy thì phải cắt bỏ phần này. Ngoài ra, các hạch bạch huyết lân cận cũng được cắt bỏ cùng lúc, vì ung thư tuyến tụy thường di căn vào đó.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er mitentfernt → Đúng: er entfernt mit (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)