mit Schisslaweng
Nghĩa tiếng Việt: với vẻ khoa trương
Phát âm (IPA): [mɪt ˈʃɪslavɛŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er öffnete die schwere Tür mit Schisslaweng und Schwung. — Anh ấy mở toang cánh cửa nặng nề một cách đầy dứt khoát và điệu nghệ.
Nghĩa khác
- berlinisch, umgangssprachlich: Nebenform von mit Zislaweng