mit einem Zislaweng
Nghĩa tiếng Việt: với vẻ khoa trương
Phát âm (IPA): [mɪt ˈaɪ̯nəm ˈt͡sɪslavɛŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er öffnete die Flasche Wein mit einem Zislaweng. — Anh ấy mở chai rượu vang với một động tác điệu nghệ và nhanh thoăn thoắt.
Nghĩa khác
- mit Elan, Schwung; mit einem besonderen Kunstgriff