mit einem Schisslaweng
Nghĩa tiếng Việt: với vẻ khoa trương
Phát âm (IPA): [mɪt ˈaɪ̯nəm ˈʃɪslavɛŋ]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er unterschrieb den Vertrag schwungvoll mit einem Schisslaweng. — Anh ấy ký hợp đồng một cách hào hứng với một nét vẽ đầy điệu nghệ.
Nghĩa khác
- berlinisch, umgangssprachlich: Nebenform von mit einem Zislaweng