Mistelbusch
Nghĩa tiếng Việt: bụi cây tầm gửi
Phát âm (IPA): [ˈmɪstl̩ˌbʊʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mistelbusch
Số nhiều: die Mistelbüsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mistelbusch | Mistelbüsche |
| Akkusativ | Mistelbusch | Mistelbüsche |
| Dativ | Mistelbusch | Mistelbüschen |
| Genitiv | Mistelbüsche |
Ví dụ
- Ein großer Mistelbusch wuchs hoch oben in der alten Eiche. — Một bụi tầm gửi lớn mọc tít trên cao của cây sồi già.