mißzufrieden
Nghĩa tiếng Việt: không hài lòng
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Kunden waren mit dem schlechten Service sehr mißzufrieden. — Khách hàng rất bất mãn với dịch vụ kém chất lượng.
Nghĩa khác
- bất mãn
- không vừa ý
- khó chịu
- sự bất mãn
- sự không hài lòng