misstrauet
Nghĩa tiếng Việt: không tin tưởng
Phát âm (IPA): [mɪsˈtʁaʊ̯ət]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Misstrauet nicht jedem Fremden sofort, seid aber dennoch vorsichtig. — Đừng nghi ngờ ngay mọi người lạ, nhưng vẫn hãy cẩn thận.
Nghĩa khác
- nghi ngờ
- hoài nghi
- sinh nghi
- không đáng tin
- đáng nghi ngờ