missraubig
Nghĩa tiếng Việt: không rõ
Phát âm (IPA): [ˈmɪsʁaʊ̯ˌbɪç]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ich finde dieses Wort in keinem normalen Wörterbuch. — Tôi không tìm thấy từ này trong từ điển thông thường nào.
Nghĩa khác
- cướp bóc
- trộm cắp
- ăn cướp
- cướp giật
- Săn mồi