Mißlaut
Nghĩa tiếng Việt: sự lạc điệu
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mißlaut
Số nhiều: die Mißlaute
Ví dụ
- Ein schriller Mißlaut der Trompete unterbrach das harmonische Konzert. — Một âm thanh lạc lõng chói tai từ cây kèn trumpet đã làm gián đoạn buổi hòa nhạc hài hòa.
Nghĩa khác
- sự sai âm
- sự chói tai
- âm thanh khó nghe
- tiếng chói tai
- sự bất hòa