Mißfarbe
Nghĩa tiếng Việt: sự biến màu
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mißfarbe
Số nhiều: die Mißfarben
Ví dụ
- Durch den Druckfehler entstand eine unschöne Mißfarbe auf dem Plakat. — Do lỗi in ấn, một vệt màu xấu xí đã xuất hiện trên tấm áp phích.
Nghĩa khác
- sự đổi màu
- sự bạc màu
- sự phai màu
- biến màu
- đổi màu