Missbrauchsquote
Nghĩa tiếng Việt: tỷ lệ lạm dụng
danh từ · trình độ C1
Giống: die Missbrauchsquote
Số nhiều: die missbrauchsquoten
Ví dụ
- Neue Gesetze sollen helfen, die Missbrauchsquote von Sozialleistungen deutlich zu senken. — Các đạo luật mới được kỳ vọng sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ lạm dụng trợ cấp xã hội.
Nghĩa khác
- tỷ lệ sai phạm
- tỷ lệ gian lận
- tỷ lệ sử dụng sai mục đích
- tỷ lệ lạm dụng thuốc
- tỷ lệ sử dụng sai