Miselsucht
Nghĩa tiếng Việt: bệnh phong
Phát âm (IPA): [ˈmiːzl̩ˌzʊxt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Miselsucht
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Miselsucht | |
| Akkusativ | Miselsucht | |
| Dativ | Miselsucht | |
| Genitiv | Miselsucht |
Ví dụ
- Die Lepra (synonym: Hansen-Krankheit, Aussatz, Miselsucht) hat die Menschheit durch alle Epochen begleitet. — Bệnh phong (đồng nghĩa: bệnh Hansen, bệnh hủi, Miselsucht) đã đồng hành cùng nhân loại qua mọi thời đại.
- Er wünschte ihnen gleich die „Miselsucht“ – also den Aussatz - an den Hals. — Ông ta lập tức nguyền cho họ mắc “Miselsucht” — tức bệnh hủi —.
Nghĩa khác
- eine Krankheit, die Teile des Körpers faulen lässt und oftmals zum Tode führt