Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Miselsucht

Nghĩa tiếng Việt: bệnh phong

Phát âm (IPA): [ˈmiːzl̩ˌzʊxt]

danh từ · trình độ C1

Giống: die Miselsucht

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMiselsucht
AkkusativMiselsucht
DativMiselsucht
GenitivMiselsucht

Ví dụ

Nghĩa khác