Mischdialekt
Nghĩa tiếng Việt: tiếng lóng pha tạp
Phát âm (IPA): [ˈmɪʃdiaˌlɛkt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mischdialekt
Số nhiều: die Mischdialekte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mischdialekt | Mischdialekte |
| Akkusativ | Mischdialekt | Mischdialekte |
| Dativ | Mischdialekt | Mischdialekten |
| Genitiv | Mischdialektes | Mischdialekte |
Ví dụ
- „Dorthin strömten Juden aus sämtlichen Himmelsrichtungen, dort bildete sich daher ein Mischdialekt.“ — „Người Do Thái từ khắp bốn phương đổ về đó, vì vậy tại đây đã hình thành một phương ngữ pha trộn.“
- „Der niederhessische Mischdialekt um Kassel weist viele typische Elemente des Thüringisch-Obersächsischen auf.“ — „Phương ngữ pha trộn Hạ Hessen quanh vùng Kassel mang nhiều yếu tố đặc trưng của tiếng Thuringia-Thượng Saxon.“
- „Umgangssprache in den Kreisstädten war Hochdeutsch und schlesischer Mischdialekt (Wasserpolnisch).“ — „Khẩu ngữ tại các thị trấn huyện lỵ là tiếng Đức chuẩn và phương ngữ pha trộn Silesia (tiếng Ba Lan-Silesia).“
Nghĩa khác
- tiếng địa phương pha tạp
- tiếng lai tạp
- tiếng lóng
- phương ngữ hỗn hợp
- tiếng lai căng