Minuswachstum
Nghĩa tiếng Việt: tăng trưởng âm
Phát âm (IPA): [ˈmiːnʊsˌvakstuːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Minuswachstum
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Minuswachstum | |
| Akkusativ | Minuswachstum | |
| Dativ | Minuswachstum | |
| Genitiv | Minuswachstums |
Ví dụ
- „Die Bundesrepublik hat jedoch auch nie längere Phasen eines Minuswachstums erlebt.“ — „Tuy nhiên, Cộng hòa Liên bang Đức cũng chưa từng trải qua những giai đoạn tăng trưởng âm kéo dài.“