Minnesänge
Nghĩa tiếng Việt: nhạc sĩ tình ca
Phát âm (IPA): [ˈmɪnəˌzɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Minnesänge
Ví dụ
- Alte Minnesänge handeln oft von unerreichbarer Liebe und Ehre. — Các bài hát tình ca thời Trung cổ thường nói về tình yêu và danh dự không thể với tới.
Nghĩa khác
- người hát tình ca
- thi sĩ tình ca
- nhà thơ trữ tình
- bài hát tình yêu
- bài thơ tình