Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Minnesänge

Nghĩa tiếng Việt: nhạc sĩ tình ca

Phát âm (IPA): [ˈmɪnəˌzɛŋə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Minnesänge

Ví dụ

Nghĩa khác