ministrabel
Nghĩa tiếng Việt: có thể làm bộ trưởng
Phát âm (IPA): [minɪsˈtʁaːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ministrabler | ministrable |
| Akkusativ | ministrablen | ministrable |
| Dativ | ministrablem | ministrablen |
| Genitiv | ministrablen | ministrabler |
Ví dụ
- Manche der Schröderschen Talente sind bundesweit noch gar nicht bekannt. Das gilt zum Beispiel für den Hamburger SPD-Landesvorsitzenden Olaf Scholz, 41, den man im Kanzleramt künftig für ministrabel hält. — Nhiều tài năng của Schröder vẫn chưa được biết đến trên toàn quốc. Ví dụ như Chủ tịch bang SPD Hamburg Olaf Scholz, 41 tuổi, người được Phủ Thủ tướng coi là có đủ năng lực làm bộ trưởng trong tương lai.
- Auch Steffen Flath, der das Ministeramt für den CDU-Fraktionsvorsitz aufgab, wird weiterhin für sehr ministrabel gehalten. — Steffen Flath, người đã từ bỏ chức bộ trưởng để đảm nhận vị trí trưởng đoàn nghị sĩ CDU, cũng vẫn được đánh giá là rất có năng lực làm bộ trưởng.
- In der Riege der elf Ministerpräsidenten, auf deren Kompetenz die Unions-Wahlkämpfer gern und oft verweisen, tendiert die Zahl der ministrablen Köpfe inzwischen gegen null. — Trong hàng ngũ mười một thủ hiến bang, những người mà các nhà vận động tranh cử của Liên minh thường thích nhắc đến về mặt năng lực, số lượng nhân vật có khả năng làm bộ trưởng hiện đang tiến dần về con số không.
Nghĩa khác
- befähigt oder geeignet, Minister zu werden