Minierrahmen
Nghĩa tiếng Việt: khung mìn
Phát âm (IPA): [miˈniːɐ̯ˌʁaːmən]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Minierrahmen
Số nhiều: die Minierrahmen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Minierrahmen | Minierrahmen |
| Akkusativ | Minierrahmen | Minierrahmen |
| Dativ | Minierrahmen | Minierrahmen |
| Genitiv | Minierrahmens | Minierrahmen |
Ví dụ
- „Wir trieben neben unserm Unterstand einen Schacht in die Kreide und steiften ihn mit Minierrahmen ab.“ — “Chúng tôi đã đào một cái giếng vào lớp đá phấn cạnh hầm trú ẩn và gia cố nó bằng các khung chống đào hầm.”
- „Bei der Bergung von Menschen aus Untergrund wird es oft nicht anders möglich sein, an die Verschütteten heranzukommen, als einen Stollen oder Kriechgang aus Minierrahmen in die Trümmer zu treiben.“ — “Khi giải cứu người từ dưới lòng đất, thường không có cách nào khác để tiếp cận các nạn nhân bị vùi lấp ngoài việc đào một đường hầm hoặc lối bò bằng khung chống đào hầm vào đống đổ nát.”
- „Der Trägertrupp schleppt die schweren Minierrahmen nach vorn.“ — “Đội khuân vác đang kéo những chiếc khung chống đào hầm nặng nề lên phía trước.”
Nghĩa khác
- khung gài mìn
- khung đặt mìn
- khung mỏ
- khung khai thác mỏ
- khung hầm lò