Mindestkapitalmenge
Nghĩa tiếng Việt: số vốn tối thiểu
Nghe phát âm Mindestkapitalmenge
danh từ · trình độ C1
Giống: die Mindestkapitalmenge
Số nhiều: die Mindestkapitalmengen
Ví dụ
- Für die Gründung ist eine Mindestkapitalmenge erforderlich. — Cần có một số vốn tối thiểu để thành lập công ty.
- Die Mindestkapitalmenge wurde gesetzlich festgelegt. — Số vốn tối thiểu đã được quy định theo luật.
Nghĩa khác
- vốn pháp định
- vốn điều lệ tối thiểu
- vốn tối thiểu
- lượng vốn tối thiểu
- mức vốn tối thiểu