Mindestertrag
Nghĩa tiếng Việt: lợi nhuận tối thiểu
danh từ · trình độ C1
Giống: der Mindestertrag
Ví dụ
- Die Bank garantiert ihren Anlegern einen festen Mindestertrag pro Jahr. — Ngân hàng đảm bảo cho các nhà đầu tư một mức lợi nhuận tối thiểu cố định mỗi năm.
Nghĩa khác
- doanh thu tối thiểu
- sản lượng tối thiểu
- mức tối thiểu
- thu nhập tối thiểu
- Năng suất tối thiểu