Minderaufwand
Nghĩa tiếng Việt: chi phí thấp hơn
danh từ · trình độ C1
Giống: der Minderaufwand
Ví dụ
- Die neue Software bedeutet einen erheblichen Minderaufwand für uns. — Phần mềm mới mang lại sự giảm bớt công sức đáng kể cho chúng tôi.
Nghĩa khác
- ít tốn kém hơn
- giảm thiểu công sức
- nỗ lực ít hơn
- công sức ít hơn
- chi phí giảm