Milje
Nghĩa tiếng Việt: ngô
Phát âm (IPA): [ˈmɪljə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Milje
Số nhiều: die Milje
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Milje | Milje |
| Akkusativ | Milje | Milje |
| Dativ | Milje | Milje |
| Genitiv | Milje | Milje |
Ví dụ
- Der Milje steht in Fahne. — Der Mais blüht. — Milje đang trổ cờ. — Ngô đang nở hoa.
Nghĩa khác
- Mais (Zea mays)