Militärgeistlicher
Nghĩa tiếng Việt: tuyên úy quân đội
Phát âm (IPA): [miliˈtɛːɐ̯ˌɡaɪ̯stlɪçɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Militärgeistlicher
Số nhiều: die Militärgeistliche
Ví dụ
- „Die Militärgeistlichen sind ungeachtet ihres Status als Bundesbeamte in der Erfüllung ihres geistlichen Auftrages frei von staatlichen Weisungen und nur ihren Kirchen verpflichtet.“ — "Bất kể thân phận là công chức liên bang, các tuyên úy quân đội không phải chịu sự chỉ đạo của nhà nước trong việc thực hiện sứ mệnh tôn giáo của mình mà chỉ chịu trách nhiệm trước giáo hội."