Migrationsmodell
Nghĩa tiếng Việt: mô hình di cư
danh từ · trình độ C1
Giống: das Migrationsmodell
Số nhiều: die migrationsmodelle
Ví dụ
- Wissenschaftler testen ein neues Migrationsmodell für die künftige Stadtplanung. — Các nhà khoa học đang thử nghiệm một mô hình di cư mới cho quy hoạch đô thị tương lai.
Nghĩa khác
- mô hình nhập cư
- mô hình di dân
- mô hình di trú
- mô hình di chuyển
- Mô hình di chuyển