Mietwahnsinn
Nghĩa tiếng Việt: tình trạng tiền thuê nhà tăng vọt
Phát âm (IPA): [ˈmiːtvaːnˌzɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Mietwahnsinn
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mietwahnsinn | |
| Akkusativ | Mietwahnsinn | |
| Dativ | Mietwahnsinn | |
| Genitiv | Mietwahnsinns |
Ví dụ
- Viele Familien leiden unter dem Mietwahnsinn in den Großstädten. — Nhiều gia đình đang phải chịu cảnh giá thuê nhà tăng điên cuồng tại các thành phố lớn.