Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Midder

Nghĩa tiếng Việt: bầu vú (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈmɪdɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Midder

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMidder
AkkusativMidder
DativMidder
GenitivMidders

Ví dụ

Nghĩa khác