Midde
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Midde
Ví dụ
- Die Kinder standen genau in der Midde des großen Raumes. — Những đứa trẻ đứng ngay giữa căn phòng lớn.
Nghĩa khác
- Mittwoch
Nghĩa tiếng Việt: trung tâm (phương ngữ)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Midde