Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Micker

Nghĩa tiếng Việt: người còi cọc

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Micker

Số nhiều: die Micker

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativMickerMicker
AkkusativMickerMicker
DativMickerMickern
GenitivMickersMicker

Ví dụ

Nghĩa khác