Mezie
Nghĩa tiếng Việt: bệnh sởi
Phát âm (IPA): [meˈt͡siːɛ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Mezie
Số nhiều: die Mezien
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Mezie | Mezien |
| Akkusativ | Mezie | Mezien |
| Dativ | Mezie | Mezien |
| Genitiv | Mezie | Mezien |
Ví dụ
- Nach einigem Zureden hat er sich bereit erklärt, es als Mezie um 12 Prozent zu machen.[…]Da wir gewußt haben, daß diese Forderung unter Umständen eine neue Inflationswelle mit Erhöhung der Steuern und den Zusammenbruch der Wirtschaft bedeutet hätte, haben wir uns schön für die Mezie bedankt. — Sau vài lời thuyết phục, ông ấy đã đồng ý thực hiện như một sự nhượng bộ với mức 12%. […] Vì biết rằng yêu cầu này có thể dẫn đến một làn sóng lạm phát mới kèm theo tăng thuế và sự sụp đổ kinh tế, nên chúng tôi đã lịch sự từ chối món hời đó.
- Basismeldung: "Statt der derzeit kürzesten Variante mit 800 Euro bei 15-monatiger Karenz soll es laut ÖVP-Programm 80 Prozent des Nettogehalts mit mindestens 1000 und maximal 2000 Euro ein Jahr lang geben, und wenn sich auch der Partner beteiligt, sogar zwei Monate länger." Irgendwie klingt das nach Mezie, zumal ältere Modelle parallel weiter gelten. — Tin vắn: "Theo chương trình của ÖVP, thay vì phương án ngắn nhất hiện tại là 800 euro cho 15 tháng nghỉ chăm con, người lao động sẽ nhận được 80% lương ròng với mức tối thiểu 1000 và tối đa 2000 euro trong một năm, và nếu người bạn đời cũng tham gia thì được thêm 2 tháng nữa." Nghe có vẻ như một món hời, nhất là khi các mô hình cũ vẫn tiếp tục được áp dụng song song.
Nghĩa khác
- ostösterreichisch: alternative Schreibweise von Mezzie