Metzgersgang
Nghĩa tiếng Việt: dáng đi kiểu đồ tể
Phát âm (IPA): [ˈmɛt͡sɡɐsˌɡaŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Metzgersgang
Số nhiều: die Metzgersgänge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Metzgersgang | Metzgersgänge |
| Akkusativ | Metzgersgang | Metzgersgänge |
| Dativ | Metzgersgang | Metzgersgängen |
| Genitiv | Metzgersgangs | Metzgersgänge |
Ví dụ
- Sein Besuch beim Chef war leider nur ein erfolgloser Metzgersgang. — Chuyến gặp sếp của anh ấy đáng tiếc chỉ là một chuyến đi vô ích và tốn công.
Nghĩa khác
- Metzgergang