Metronymikon
Nghĩa tiếng Việt: tên theo mẹ
Phát âm (IPA): [metʁoˈnyːmikɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Metronymikon
Số nhiều: die Metronymika
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Metronymikon | Metronymika |
| Akkusativ | Metronymikon | Metronymika |
| Dativ | Metronymikon | Metronymika |
| Genitiv | Metronymikons | Metronymika |
Ví dụ
- Niobide ist ein Metronymikon, das sich vom Namen „Niobe“ ableitet. — Niobide là tên gọi theo họ mẹ, bắt nguồn từ cái tên "Niobe".
- Auch Frauenrufnamen konnten zu Familiennamen werden. Ist es der Name der Mutter, sprechen wir von Metronymika (im Gegensatz zu Patronymika). — Tên thường gọi của phụ nữ cũng có thể trở thành họ. Nếu đó là tên của người mẹ, ta gọi là tên theo họ mẹ (trái ngược với tên theo họ cha).
- Mögliche Gründe für die Entstehung von Familiennamen aus weiblichen Vornamen: 1. Benennung nach der Mutter, Metronymika, oder der Ehefrau, Gynäkonymika, weil diese den Vater bzw. Gatten an Abstammung, Vermögen oder Ansehen übertraf. — Các lý do có thể dẫn đến việc hình thành họ từ tên phụ nữ: 1. Đặt theo tên mẹ (tên theo họ mẹ) hoặc tên vợ (tên theo vợ), vì những người này vượt trội hơn người cha hoặc người chồng về dòng dõi, tài sản hoặc uy tín.
Nghĩa khác
- Eigenname, der vom Namen der Mutter abgeleitet ist