methodischste
Nghĩa tiếng Việt: có phương pháp nhất
Phát âm (IPA): [meˈtoːdɪʃstə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie wählte die methodischste Vorgehensweise, um den Fehler schnell zu finden. — Cô ấy đã chọn cách tiếp cận có phương pháp nhất để nhanh chóng tìm ra lỗi.
Nghĩa khác
- có phương pháp
- hệ thống nhất
- có hệ thống
- một cách có phương pháp
- một cách có hệ thống