Meterkonvention
Nghĩa tiếng Việt: Công ước Mét
Phát âm (IPA): [ˈmeːtɐkɔnvɛnˌt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Meterkonvention
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Meterkonvention | |
| Akkusativ | Meterkonvention | |
| Dativ | Meterkonvention | |
| Genitiv | Meterkonvention |
Ví dụ
- Die Meterkonvention von 1875 legte die weltweiten Maßeinheiten fest. — Công ước Mét năm 1875 đã quy định các đơn vị đo lường trên toàn thế giới.