Meteorschwarm
Nghĩa tiếng Việt: mưa sao băng
Phát âm (IPA): [meteˈoːɐ̯ˌʃvaʁm]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Meteorschwarm
Số nhiều: die Meteorschwärme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Meteorschwarm | Meteorschwärme |
| Akkusativ | Meteorschwarm | Meteorschwärme |
| Dativ | Meteorschwarm | Meteorschwärmen |
| Genitiv | Meteorschwarmes | Meteorschwärme |
Ví dụ
- Die vergangenen Nacht bot eine gute Gelegenheit, einen Meteorschwarm zu sehen. — Đêm qua là một cơ hội tuyệt vời để ngắm nhìn đám sao băng bay qua bầu trời.
Nghĩa khác
- vòi sao băng
- bầy sao băng
- đàn sao băng
- luồng sao băng
- đám mây sao băng