Metallregal
Nghĩa tiếng Việt: kệ kim loại; giá kim loại
Phát âm (IPA): [meˈtalʁeˌɡaːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Metallregal
Số nhiều: die Metallregale
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Metallregal | Metallregale |
| Akkusativ | Metallregal | Metallregale |
| Dativ | Metallregal | Metallregalen |
| Genitiv | Metallregals | Metallregale |
Ví dụ
- „Es handelte sich um so etwas wie einen Geräteschuppen. Gestampfter Boden. Metallregale, darauf ein paar Blumentöpfe aus Plastik.“ — “Đó là một nơi giống như nhà kho chứa nông cụ. Nền đất nện. Những chiếc kệ kim loại, bên trên đặt vài chậu hoa bằng nhựa.”
- „Hunderte von Taschenbüchern lagerten hier auf billigen Metallregalen und aufgestapelt auf dem Boden.“ — “Hàng trăm cuốn sách bìa mềm được xếp ở đây trên những chiếc kệ kim loại rẻ tiền và chất đống trên sàn nhà.”
- „Auf diesem Wg komme ich von hinten in den Zeitschriftenraum mit seinen zwei Dutzend Reihen blaugrauer Metallregale voll penibel geordneter, zerlesener juristischer Periodika.“ — “Đi theo lối này, tôi vào phòng tạp chí từ phía sau với hai chục dãy kệ kim loại màu xám xanh chất đầy các ấn phẩm định kỳ pháp lý được sắp xếp tỉ mỉ và đã sờn rách vì nhiều người đọc.”