metabotrop
Nghĩa tiếng Việt: tác động qua chuyển hóa
Phát âm (IPA): [metaboˈtʁoːp]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | metabotroper | metabotrope |
| Akkusativ | metabotropen | metabotrope |
| Dativ | metabotropem | metabotropen |
| Genitiv | metabotropen | metabotroper |
Ví dụ
- „Neben den eben genannten ionotropen Wirkungen können, […] auch die verschiedensten intrazellulären Funktionen gesteuert werden. Eine solche Transmitterwirkung nennt man metabotrop. — „Bên cạnh các tác động ionotropic vừa nêu, […] các chức năng nội bào đa dạng nhất cũng có thể được điều khiển. Tác động của chất dẫn truyền như vậy được gọi là metabotropic.“
- In der Regel sind die Rezeptoren metabotrop. — Thông thường, các thụ thể này thuộc loại metabotropic.
- Die Aktivierung metabotroper Rezeptoren führt nicht zu einer direkten Öffnung eines Ionenkanals in der Zellmembran, sondern zur Aktivierung von Second Messengern, in der Regel unter Vermittlung von G-Proteinen. — Sự kích hoạt các thụ thể metabotropic không dẫn đến việc mở trực tiếp kênh ion trên màng tế bào, mà kích hoạt các chất truyền tin thứ hai, thường qua trung gian protein G.
Nghĩa khác
- den Stoffwechsel einer Zelle beeinflussend